tắt hơi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, ít trang trọng):
    • Chết, qua đời: "tắt hơi" một cách nói von, trực tiếp để chỉ việc một sinh vật sống ngừng thở chết đi.
    • Ngừng hoạt động hoàn toàn (dùng cho máy móc, thiết bị theo nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không chính thức, cụm từ này đôi khi được dùng để von rằng một cỗ máy hoặc thiết bị ngừng hoạt động vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo già bị bệnh nặng đã tắt hơi sáng nay. (Con mèo già bị bệnh nặng đã qua đời sáng nay.)
    • Chiếc xe máy kỹ ấy chạy thêm được dăm bảy cây số rồi cũng tắt hơi. (Chiếc xe máy kỹ ấy chạy thêm được dăm bảy cây số rồi cũng ngừng hoạt động hẳn.)
    • Nghe tin ông cụ đã tắt hơi, cả làng đều thương tiếc. (Nghe tin ông cụ đã qua đời, cả làng đều thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, đối thoại thông thường: "Tắt hơi" thường xuất hiện trong khẩu ngữ hơn văn viết trang trọng. mang sắc thái trực tiếp, đôi khi hơi thô.

    • làm việc quá sức, sợ ngày tắt hơi lúc nào không hay. ( làm việc quá sức, sợ ngày chết lúc nào không hay.)
  • Dùng với nghĩa bóng, phóng đại: Có thể dùng để nhấn mạnh sự chấm dứt, hỏng hóc hoàn toàn của một vật vô tri.

    • Cái máy tính này dùng mười năm rồi, giờ tắt hơi thật rồi. (Cái máy tính này dùng mười năm rồi, giờ hỏng hẳn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tắt thở (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa "chết". Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn một chút so với "tắt hơi".
  • Qua đời (động từ): Trang trọng hơn, lịch sự hơn.
  • Mất (động từ): Cách nói giản dị, thông dụng.
  • Từ trần (động từ): Cách nói trang trọng, thường dùng trong cáo phó hoặc văn viết.
Từ đồng nghĩa
  • Chết: Từ trung tính, phổ biến nhất.
  • Từ giã cõi đời: Cách nói văn chương, trang trọng.
  • Băng hà: Chỉ dùng cho vua, chúa (nghĩa cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Tắt hơi" mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có thể bị coi thiếu trang trọng hoặc thô thiển khi nói về cái chết của con người, đặc biệt trong ngữ cảnh nghiêm túc. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Đối tượng: Có thể dùng cho người, động vật, (theo nghĩa bóng) cho đồ vật.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với đối thoại thường ngày, văn kể chuyện hơn văn bản hành chính, khoa học hay điếu văn.
  1. đg. (id.). Như tắt thở.